Phép dịch "bil" thành Tiếng Việt

xe hơi, ôtô, xe ô tô là các bản dịch hàng đầu của "bil" thành Tiếng Việt.

bil noun common w ngữ pháp

Ett fyrhjuligt motorfordon för landtransport, vanligen driven av en inbyggd förbräningsmotor som går på bensin eller diesel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xe hơi

    noun

    Ett fyrhjuligt motorfordon för landtransport, vanligen driven av en inbyggd förbräningsmotor som går på bensin eller diesel.

    Det här är min bil.

    Đây là xe hơi của tôi.

  • ôtô

    noun

    Ett fyrhjuligt motorfordon för landtransport, vanligen driven av en inbyggd förbräningsmotor som går på bensin eller diesel.

    Har de nån hum om hur fort en bil kan köra?

    Cậu nghĩ họ có chút khái niệm nào về tốc độ của ôtô chứ?

  • xe ô tô

    Att hitta rätt bil är som att hitta rätt kvinna.

    Một chiếc xe ô tô cũng như một người phụ nữ vậy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ô tô
    • Ô tô
    • ô-tô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bil

Bil (mytologi)

+ Thêm

"Bil" trong từ điển Tiếng Thụy Điển - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bil trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bil"

Các cụm từ tương tự như "bil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch