Phép dịch "bete" thành Tiếng Việt

ngà, Ngà là các bản dịch hàng đầu của "bete" thành Tiếng Việt.

bete verb noun common ngữ pháp

agn

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ngà

    noun

    En annan känner på en bete och beskriver elefanten som ett spjut.

    Người khác rờ vào cái ngà voi và miêu tả con voi như một cây giáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bete
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ngà

    proper

    En annan känner på en bete och beskriver elefanten som ett spjut.

    Người khác rờ vào cái ngà voi và miêu tả con voi như một cây giáo.

Các cụm từ tương tự như "bete" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch