Phép dịch "basket" thành Tiếng Việt

bóng rổ là bản dịch của "basket" thành Tiếng Việt.

basket noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bóng rổ

    noun

    Môn thể thao

    Jag gillade till och med basket för din skull.

    Tôi thậm chí còn quyết định thích bóng rổ vì cậu nữa, Justin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basket " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "basket"

Các cụm từ tương tự như "basket" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basket" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch