Phép dịch "bahamas" thành Tiếng Việt

bahamas, Bahamas là các bản dịch hàng đầu của "bahamas" thành Tiếng Việt.

bahamas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bahamas

    Förlåt, jag tog inte oss till bahamas för ett gömställe direkt...

    Em xin lỗi vì không thể dẫn anh đến Bahamas thơ mộng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bahamas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bahamas proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bahamas

    Bahamas skiter de i deklarationen skatteverket kommer inte åt det.

    Quốc đảo Bahamas chả quan tâm tới sổ sách đâu, cả sở thuế cũng chả đụng tới.

Hình ảnh có "bahamas"

Thêm

Bản dịch "bahamas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch