Phép dịch "bacon" thành Tiếng Việt

thịt mỡ muối, Thịt muối là các bản dịch hàng đầu của "bacon" thành Tiếng Việt.

bacon noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thịt mỡ muối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bacon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bacon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Thịt muối

    Hon brukar komma på söndagsmorgonen för några skivor bacon.

    Bà ấy thường mua thịt muối mỗi sáng Chủ nhật?

Các cụm từ tương tự như "bacon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bacon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch