Phép dịch "babbla" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "babbla" thành Tiếng Việt.

babbla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Jag sitter bara här och babblar som vanligt.

    Anh chỉ vừa nói nhảm như thường lệ.

  • nói chuyện

    verb noun

    Man kan prata med dig och vara säker pa att du inte babblar.

    Người ta có thể nói chuyện với cậu và biết chắc rằng cậu sẽ không nhiều chuyện.

  • nói được

  • trò chuyện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " babbla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "babbla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch