Phép dịch "avsky" thành Tiếng Việt

căm ghét, ghét là các bản dịch hàng đầu của "avsky" thành Tiếng Việt.

avsky verb noun common neuter ngữ pháp

tycka illa om [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • căm ghét

    Hon avskydde att vara hemma, att inte vara produktiv att inte göra det hon älskade.

    Cô ấy căm ghét từng giây phải ở nhà, từng giây thấy mình vô dụng, không được làm những việc yêu thích.

  • ghét

    verb

    Vad har vi gjort som fått dig att avsky oss så mycket?

    Thưa ông, chúng tôi đã làm chuyện gì mà khiến ông ghét bọn tôi như vậy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avsky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avsky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch