Phép dịch "avokado" thành Tiếng Việt
bơ là bản dịch của "avokado" thành Tiếng Việt.
avokado
noun
common
w
ngữ pháp
träd [..]
-
bơ
verb nounDär finns sådana frukter som ananas, avokado, papaya och nio olika banansorter.
Thổ sản gồm có trái cây như dứa, trái bơ, đu đủ và chín loại chuối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avokado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "avokado"
Thêm ví dụ
Thêm