Phép dịch "augusti" thành Tiếng Việt

tháng tám, 八月, 8月 là các bản dịch hàng đầu của "augusti" thành Tiếng Việt.

augusti noun common ngữ pháp

Den åttonde månaden enligt den gregorianska kalendern med 31 dagar.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tháng tám

    proper

    Den åttonde månaden enligt den gregorianska kalendern med 31 dagar.

    Det var i augusti och äpplena var ännu inte tillräckligt mogna för att ätas.

    Lúc đó là tháng Tám, và các quả táo chưa chín để ăn được.

  • 八月

  • 8月

  • tháng 8

    proper
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " augusti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Augusti
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tháng tám

    Augusti var en stormig månad vilket gjorde det svårare för dem som kom utifrån att resa till Manila.

    Tháng Támtháng mưa bão, làm cho việc đi lại khó khăn hơn cho những người đến từ bên ngoài Manila.

Thêm

Bản dịch "augusti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch