Phép dịch "atlet" thành Tiếng Việt

vận động viên là bản dịch của "atlet" thành Tiếng Việt.

atlet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • vận động viên

    person som regelbundet tävlar i sport

    Vilket är längre än de flesta olympiska atleterna.

    số nhịp đó thấp hơn hầu hết các vận động viên Omympic.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " atlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "atlet"

Thêm

Bản dịch "atlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch