Phép dịch "astigmatism" thành Tiếng Việt

loạn thị, Loạn thị là các bản dịch hàng đầu của "astigmatism" thành Tiếng Việt.

astigmatism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • loạn thị

    noun

    Har du astigmatism också?

    Anh có bị loạn thị không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " astigmatism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Astigmatism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Loạn thị

    Har du astigmatism också?

    Anh có bị loạn thị không?

Thêm

Bản dịch "astigmatism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch