Phép dịch "assistera" thành Tiếng Việt

giúp, giúp đỡ, hỗ trợ là các bản dịch hàng đầu của "assistera" thành Tiếng Việt.

assistera verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giúp

    verb

    Ett team är på väg hit från D.C., men tills de kommer assisterar ni oss med fotarbetet.

    Tôi có đội từ Thủ đô đến nhưng trong lúc chờ họ mong mọi người giúp cho

  • giúp đỡ

    verb
  • hỗ trợ

    noun

    Jag är intergalaktiska språkröret Bob och ska assistera er vid tillträdet.

    Tôi là Bob, tôi ở đây để hỗ trợ người trong quá trình thăng thiên.

  • trợ giúp

    noun

    Deckerenheten kan assistera dig mer effektivt.

    Đơn vị Decker sẽ trợ giúp cô có hiệu quả nhiều hơn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assistera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assistera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch