Phép dịch "aska" thành Tiếng Việt
tro là bản dịch của "aska" thành Tiếng Việt.
aska
verb
noun
common
w
ngữ pháp
Det som blir kvar av en kropp, i synnerhet efter kremering eller nedbrytning. [..]
-
tro
nounIngenting är kvar förutom aska och bleknande strimlor av celluloid.
Chẳng còn gì ngoài đông tro tàn và những cuộn phim bị biến dạng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aska " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "aska"
Các cụm từ tương tự như "aska" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tro núi lửa
-
hộp · tần bì
Thêm ví dụ
Thêm