Phép dịch "ark" thành Tiếng Việt

tàu, tờ là các bản dịch hàng đầu của "ark" thành Tiếng Việt.

ark noun common neuter ngữ pháp

pappersblad [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • tàu

    adjective noun

    Såg du hur Han skapade skogen för att ge oss virke till arken?

    Con đã thấy Ngài tác tạo rừng... để cho ta gỗ làm tàu chứ thế nào?

  • tờ

    noun

    Så kanske skulle man göra ett bra jobb på det första arket,

    Do đó có lẽ tờ giấy đầu tiên bạn sẽ làm tốt nhất,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ark " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ark" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ark" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch