Phép dịch "arena" thành Tiếng Việt

đấu trường là bản dịch của "arena" thành Tiếng Việt.

arena noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • đấu trường

    Att vi bara är skitätande kilikier. Ingen match för en gud på arenan.

    Chẳng thể sánh với vị thần của đấu trường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "arena"

Các cụm từ tương tự như "arena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch