Phép dịch "apparat" thành Tiếng Việt

máy thu thanh, máy, thiết bị là các bản dịch hàng đầu của "apparat" thành Tiếng Việt.

apparat noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • máy thu thanh

  • máy

    noun

    Jag är rädd för att alla radio apparater är slut.

    Tôi sợ rằng mọi máy vô tuyến đều là đồ bỏ hết rồi.

  • thiết bị

    De har inbyggda mekaniska och elektriska apparater, sensorer.

    Chúng được gắn bằng những thiết bị cơ điện những bộ cảm biến.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " apparat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "apparat" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "apparat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch