Phép dịch "antenn" thành Tiếng Việt
ăng-ten, ăngten, Ăngten là các bản dịch hàng đầu của "antenn" thành Tiếng Việt.
antenn
noun
common
w
ngữ pháp
-
ăng-ten
Den består av en bit ihålig plast med en antenn som snurrar omkring.
Nó chỉ là một mảnh nhựa rỗng với cần ăng-ten quay xung quanh.
-
ăngten
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antenn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Antenn
-
Ăngten
Hình ảnh có "antenn"
Thêm ví dụ
Thêm