Phép dịch "aggression" thành Tiếng Việt

Gây hấn, gây hấn, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "aggression" thành Tiếng Việt.

aggression w
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Gây hấn

    När barrikaderna togs ned såg vi möjligheten att få utlopp för våra aggressioner.

    Khi các rào chắn đã hạ xuống, chúng tôi nhìn thấy cơ hội để trút bỏ sự gây hấn.

  • gây hấn

    När barrikaderna togs ned såg vi möjligheten att få utlopp för våra aggressioner.

    Khi các rào chắn đã hạ xuống, chúng tôi nhìn thấy cơ hội để trút bỏ sự gây hấn.

  • xâm lược

    verb noun

    var Kina nedtyngt av inbördeskrig, uppstyckat av utländsk aggression.

    Trung Quốc sa lầy vào nội chiến, bị chia cắt bởi xâm lược nước ngoài,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aggression " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aggression"

Thêm

Bản dịch "aggression" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch