Phép dịch "advokat" thành Tiếng Việt

luật sư là bản dịch của "advokat" thành Tiếng Việt.

advokat noun common ngữ pháp

yrke

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • luật sư

    noun

    Marianne, jag har inte bett om någon advokat.

    Mariane, anh không yêu cầu có luật sư.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " advokat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "advokat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch