Phép dịch "adress" thành Tiếng Việt

địa chỉ, 地址, Địa chỉ là các bản dịch hàng đầu của "adress" thành Tiếng Việt.

adress noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • địa chỉ

    noun

    Om jag visste hennes namn och adress kunde jag skriva till henne.

    Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.

  • 地址

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " adress " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Adress
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Địa chỉ

    Om jag visste hennes namn och adress kunde jag skriva till henne.

    Nếu tôi biết tên và địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ viết thư cho cô ấy.

Các cụm từ tương tự như "adress" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "adress" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch