Phép dịch "acceptera" thành Tiếng Việt

chấp nhận, nhận là các bản dịch hàng đầu của "acceptera" thành Tiếng Việt.

acceptera verb ngữ pháp

gå med på

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • chấp nhận

    verb

    Han är inte villig, hans öde accepteras inte heller av Oden.

    Hắn không chịu chấp nhận và đức tin của hắn cũng không được Odin chấp nhận.

  • nhận

    verb

    Du kan aldrig acceptera att du har fel.

    Em chẳng bao giờ chịu nhận là lỗi của mình cả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acceptera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acceptera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch