Phép dịch "abdikera" thành Tiếng Việt
thoái vị, từ ngôi là các bản dịch hàng đầu của "abdikera" thành Tiếng Việt.
abdikera
verb
ngữ pháp
*relinquish a *throne, *power, etc., *resign
-
thoái vị
verbDu planerar att abdikera om några månader.
Người đã tính thoái vị sau vài tháng nữa.
-
từ ngôi
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abdikera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm