Phép dịch "Xinjiang" thành Tiếng Việt

Tân Cương, 新疆 là các bản dịch hàng đầu của "Xinjiang" thành Tiếng Việt.

Xinjiang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tân Cương

    proper
  • 新疆

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Xinjiang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Xinjiang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch