Phép dịch "Wien" thành Tiếng Việt

Wien, Viên, viện là các bản dịch hàng đầu của "Wien" thành Tiếng Việt.

Wien proper ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Wien

  • Viên

    adjective proper

    Han tillbringar eftermiddagen hos sin far i Wien.

    Ông ấy dành buổi chiều ở Viên với cha mình.

  • viện

    proper

    Originalstatyerna finns till beskådande på Efesos-museet i Wien.

    Có thể tìm thấy những pho tượng nguyên thủy tại Bảo Tàng Viện Ê-phê-sô ở Vienna.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Wien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

wien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • viên

    verb noun

    Han tillbringar eftermiddagen hos sin far i Wien.

    Ông ấy dành buổi chiều ở Viên với cha mình.

Hình ảnh có "Wien"

Các cụm từ tương tự như "Wien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Wien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch