Phép dịch "Telefonnummer" thành Tiếng Việt
số điện thoại, số điện thoại là các bản dịch hàng đầu của "Telefonnummer" thành Tiếng Việt.
Telefonnummer
-
số điện thoại
nounLösenordet är ens telefonnummer, de flesta ändrar det inte.
Khi công ty điện thoại thiết lập hệ thống wifi, mật khẩu là số điện thoại của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Telefonnummer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
telefonnummer
noun
neuter
ngữ pháp
-
số điện thoại
nounLösenordet är ens telefonnummer, de flesta ändrar det inte.
Khi công ty điện thoại thiết lập hệ thống wifi, mật khẩu là số điện thoại của mình.
Thêm ví dụ
Thêm