Phép dịch "Syra" thành Tiếng Việt

Axít, axít là các bản dịch hàng đầu của "Syra" thành Tiếng Việt.

Syra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Axít

    Lösa upp hans kropp i ett badkar fyllt med syra?

    Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Syra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

syra noun common w ngữ pháp

En förening som kan överföra en vätejon i en lösning. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • axít

    noun

    Lösa upp hans kropp i ett badkar fyllt med syra?

    Cho axít vào bồn tắm để phân hủy xác chết?

Hình ảnh có "Syra"

Các cụm từ tương tự như "Syra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Syra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch