Phép dịch "Surfplatta" thành Tiếng Việt
Máy tính bảng, máy tính bảng là các bản dịch hàng đầu của "Surfplatta" thành Tiếng Việt.
Surfplatta
-
Máy tính bảng
Surfplattan ligger i kassaskåpet, men jag kan inte kombinationen.
Máy tính bảng an toàn trong văn phòng, nhưng ta không biết mật mã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Surfplatta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
surfplatta
Noun
ngữ pháp
-
máy tính bảng
Jag kopierade filer från surfplattan innan du gick.
Chú đã sao chép dữ liệu từ máy tính bảng trước khi cháu đi.
Hình ảnh có "Surfplatta"
Thêm ví dụ
Thêm