Phép dịch "Smoking" thành Tiếng Việt

Tuxedo, ximôckinh, ximôkinh là các bản dịch hàng đầu của "Smoking" thành Tiếng Việt.

Smoking
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tuxedo

    Män bär inte smoking eller annan formell klädsel.

    Người nam không mặc tuxedo hoặc đồ vét kiểu lễ phục.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Smoking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

smoking Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • ximôckinh

  • ximôkinh

  • áo đuôi tôm

    Jag vet att du avskyr sånt här, men du är så fin i smoking.

    Em biết là anh ghét điều này nhưng, Chúa ơi, em thích anh mặc áo đuôi tôm.

Thêm

Bản dịch "Smoking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch