Phép dịch "Slutspel" thành Tiếng Việt
Play-off, Tàn cuộc, cuối ván là các bản dịch hàng đầu của "Slutspel" thành Tiếng Việt.
Slutspel
-
Play-off
slutomgångarna inom flera sportevenemang
Jag har inte träffat dig sen slutspelet.
Tôi đã không gặp anh kể từ trận play-off.
-
Tàn cuộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Slutspel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
slutspel
noun
neuter
ngữ pháp
-
cuối ván
Thêm ví dụ
Thêm