Phép dịch "Slutspel" thành Tiếng Việt

Play-off, Tàn cuộc, cuối ván là các bản dịch hàng đầu của "Slutspel" thành Tiếng Việt.

Slutspel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Play-off

    slutomgångarna inom flera sportevenemang

    Jag har inte träffat dig sen slutspelet.

    Tôi đã không gặp anh kể từ trận play-off.

  • Tàn cuộc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Slutspel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

slutspel noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • cuối ván

Thêm

Bản dịch "Slutspel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch