Phép dịch "Silver" thành Tiếng Việt
Bạc, bạc, Bạc là các bản dịch hàng đầu của "Silver" thành Tiếng Việt.
Silver
-
Bạc
Silvret krävde å andra sidan en hel del arbete.
Mặt khác loại bằng bạc thì thật là tốn công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Silver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
silver
noun
neuter
ngữ pháp
metalliskt grundämne
-
bạc
nounmetalliskt grundämne
När jag var liten brukade jag polera mormors silver.
Hồi bé tao toàn đánh bóng đồ bạc cho bà ngoại tao.
-
Bạc
nguyên tố hóa học với số nguyên tử 47
Han säger också: ”Mitt är silvret, och mitt är guldet.”
Ngài cũng nói: “Bạc là của ta, vàng là của ta”.
Hình ảnh có "Silver"
Các cụm từ tương tự như "Silver" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bạc(I) florua
Thêm ví dụ
Thêm