Phép dịch "Redovisning" thành Tiếng Việt

Kế toán, kế toán, chuyện kể là các bản dịch hàng đầu của "Redovisning" thành Tiếng Việt.

Redovisning
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Kế toán

    Kế toán là gì

    Så alla som tog detta seminarium känner mig som en kriminalteknisk redovisning nörd.

    Nên mọi người ở buổi hội thảo biết đến tôi như một Kế toán Pháp lý lập dị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Redovisning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

redovisning noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kế toán

    noun

    Det var kanske därför jag tyckte så mycket om redovisning!

    Có lẽ đó là lý do tôi đã tuân thủ tốt các nguyên tắc trong ngành kế toán!

  • chuyện kể

    noun
Thêm

Bản dịch "Redovisning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch