Phép dịch "Protestantism" thành Tiếng Việt

Tin Lành, Tin Lành, tin lành là các bản dịch hàng đầu của "Protestantism" thành Tiếng Việt.

Protestantism
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tin Lành

    noun

    Därigenom förenade de sig med den allt mer etablerade protestantismen.

    Như vậy, người Waldenses đã kết hợp với Tin Lành chính thống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Protestantism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

protestantism noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Tin Lành

    noun

    Därigenom förenade de sig med den allt mer etablerade protestantismen.

    Như vậy, người Waldenses đã kết hợp với Tin Lành chính thống.

  • tin lành

    Därigenom förenade de sig med den allt mer etablerade protestantismen.

    Như vậy, người Waldenses đã kết hợp với Tin Lành chính thống.

Các cụm từ tương tự như "Protestantism" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Protestantism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch