Phép dịch "Prins" thành Tiếng Việt
vương, hoàng tử, vương tử là các bản dịch hàng đầu của "Prins" thành Tiếng Việt.
Prins
-
vương
nountước hiệu
Prins Vlad en vampyr är sårbar för dagsljus.
Vương công Vlad, ma cà rồng bị thương dưới ánh sáng mặt trời.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Prins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
prins
noun
common
ngữ pháp
titel
-
hoàng tử
nounMen prins Nuada trodde inte på människans löften.
Nhưng hoàng tử Nuada không tin vào lời hứa của loài người.
-
vương tử
noun
Các cụm từ tương tự như "Prins" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hoàng Tử Bé
-
Souphanouvong
-
bạch mã hoàng tử
Thêm ví dụ
Thêm