Phép dịch "Praktik" thành Tiếng Việt
Thực tập, luyện tập là các bản dịch hàng đầu của "Praktik" thành Tiếng Việt.
Praktik
-
Thực tập
Jag lämnade dem bakom med ungefär en veckas praktik.
Tôi bỏ xa họ sau khoảng một tuần thực tập.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Praktik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
praktik
noun
common
ngữ pháp
mottagning [..]
-
luyện tập
nounJa, och han brukade också säga praktik under dagen medan världen, din värld, sover.
ông ấy cũng thường nói việc luyện tập hàng ngày thế giới của cậu đang ngủ.
Thêm ví dụ
Thêm