Phép dịch "Pizza" thành Tiếng Việt
Pizza, pizza, bánh pizza là các bản dịch hàng đầu của "Pizza" thành Tiếng Việt.
Pizza
-
Pizza
Pizza i kalkon, och allt ska vara friterat och doppat i choklad.
Bánh Pizza, nhồi trong một con gà tây Chiên giòn và được phết đầy sôcôla.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Pizza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
pizza
noun
common
w
ngữ pháp
rätt [..]
-
pizza
En som lever på pizza köper inte tre limpor bröd.
Một gã sống bằng pizza giao tận nhà không mua đến ba ổ bánh mì.
-
bánh pizza
nounFör min del så tycker jag att framsteg nådde sin höjd med djupfryst pizza.
Ừ, theo anh biết thì sự tiến bộ đã đạt tới đỉnh bánh pizza đông lạnh.
Hình ảnh có "Pizza"
Thêm ví dụ
Thêm