Phép dịch "Period" thành Tiếng Việt

kỷ địa chất, giai đoạn, thời gian là các bản dịch hàng đầu của "Period" thành Tiếng Việt.

Period
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • kỷ địa chất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Period " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

period noun common ngữ pháp

tidsintervall [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • giai đoạn

  • thời gian

    noun

    Puberteten är i en jobbig period i en ung mans liv.

    Dậy thì là một khoảng thời gian khó khăn trong cuộc đời của một chàng trai trẻ.

Các cụm từ tương tự như "Period" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Period" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch