Phép dịch "Operativsystem" thành Tiếng Việt

Hệ điều hành, hệ điều hành là các bản dịch hàng đầu của "Operativsystem" thành Tiếng Việt.

Operativsystem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Hệ điều hành

    Det är operativsystemet som ger er den förmågan.

    Hệ điều hành cho các bạn khả năng đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Operativsystem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

operativsystem noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • hệ điều hành

    Här anger du partitionen innehållande operativsystemet som du vill starta

    Ở đây hãy nhập phân vùng chứa hệ điều hành bạn muốn khởi động

Thêm

Bản dịch "Operativsystem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch