Phép dịch "Operativsystem" thành Tiếng Việt
Hệ điều hành, hệ điều hành là các bản dịch hàng đầu của "Operativsystem" thành Tiếng Việt.
Operativsystem
-
Hệ điều hành
Det är operativsystemet som ger er den förmågan.
Hệ điều hành cho các bạn khả năng đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Operativsystem " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
operativsystem
noun
neuter
ngữ pháp
-
hệ điều hành
Här anger du partitionen innehållande operativsystemet som du vill starta
Ở đây hãy nhập phân vùng chứa hệ điều hành bạn muốn khởi động
Thêm ví dụ
Thêm