Phép dịch "Moln" thành Tiếng Việt

mây, mây, mày là các bản dịch hàng đầu của "Moln" thành Tiếng Việt.

Moln
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mây

    noun

    Molnen i sin tur bildar regn, hagel eller snö, som faller till marken och därigenom sluter kretsloppet.

    Rồi mây thành mưa, mưa đá, mưa tuyết hoặc tuyết, rơi xuống đất và chu trình khép lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Moln " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

moln noun neuter ngữ pháp

ansamling kondenserat eller fruset vatten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • mây

    noun

    Har jag ett stort svart moln som följer mig.

    Tôi cảm thấy như có một đám mây đen cứ đi theo tôi vậy.

  • mày

    noun
  • đám mây

    Har jag ett stort svart moln som följer mig.

    Tôi cảm thấy như có một đám mây đen cứ đi theo tôi vậy.

Hình ảnh có "Moln"

Các cụm từ tương tự như "Moln" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Moln" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch