Phép dịch "Mina" thành Tiếng Việt

Mìn, của tôi, mìn là các bản dịch hàng đầu của "Mina" thành Tiếng Việt.

Mina
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Mìn

    Jag vill ha hela den här sektionen är minerad i morgon bitti.

    Tôi muốn sáng mai phải hoàn thành việc đặt mìn ở toàn bộ khu trại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mina pronoun noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • của tôi

    adjective pronoun

    Kameran som du köpte är bättre än min.

    Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi.

  • mìn

    noun

    Alla tyska soldater ska stanna tills alla minor är borta.

    Tất cả lính Đức phải ở lại cho đến khi tháo hết mìn.

  • tôi

    adjective

    Någon måste ha tagit mitt paraply av misstag.

    Có lẽ người nào đã cầm nhầm chiếc ô của tôi.

Hình ảnh có "Mina"

Các cụm từ tương tự như "Mina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch