Phép dịch "Meridian" thành Tiếng Việt
Kinh tuyến, Kinh tuyến, kinh tuyến là các bản dịch hàng đầu của "Meridian" thành Tiếng Việt.
Meridian
-
Kinh tuyến
Det ligger gediget på Meridian av Elände
Nó tọa lạc một cách vững chãi ngay trên đường kinh tuyến của Nỗi Bất Hạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Meridian " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
meridian
ngữ pháp
-
Kinh tuyến
linje mellan polerna med samma longitud
Datumgränsen är en tänkt linje som huvudsakligen går genom Stilla havet längs den 180:e meridianen.
Tuyến đổi ngày là đường tưởng tượng, phần lớn xuyên qua Thái Bình Dương, dọc theo kinh tuyến 180.
-
kinh tuyến
nounDatumgränsen är en tänkt linje som huvudsakligen går genom Stilla havet längs den 180:e meridianen.
Tuyến đổi ngày là đường tưởng tượng, phần lớn xuyên qua Thái Bình Dương, dọc theo kinh tuyến 180.
Thêm ví dụ
Thêm