Phép dịch "Mening" thành Tiếng Việt

Ý nghĩa, câu, 意見 là các bản dịch hàng đầu của "Mening" thành Tiếng Việt.

Mening
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Ý nghĩa

    För att förstå meningen med döden måste vi förstå livets mening.

    Muốn hiểu ý nghĩa của cái chết, chúng ta phải biết ơn mục đích của cuộc sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Mening " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

mening noun common ngữ pháp

lingvistik [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • câu

    noun

    đơn vị ngữ pháp

    Vi vill ha fullständiga meningar.

    Chúng tôi muốn những câu đầy đủ.

  • 意見

    noun
  • ý kiến

    noun

    Och enligt min välgrundade mening är hon väldigt farlig.

    Mà theo ý kiến chuyên môn của tôi, cô ta cực kỳ nguy hiểm.

  • nghĩa

    noun

    Om vi inte kan skapa någon sorts gemenskap, vad är meningen då?

    Nếu không thể tạo nên một cộng đồng chung, vậy thì còn nghĩa lý gì?

Các cụm từ tương tự như "Mening" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Mening" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch