Phép dịch "Medlem" thành Tiếng Việt

thành viên, thành viên là các bản dịch hàng đầu của "Medlem" thành Tiếng Việt.

Medlem
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thành viên

    noun

    Synd att medlemmarna i kommittén faktiskt är läkare.

    Thật tệ là các thành viên ủy ban xét duyệt lại là bác sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Medlem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

medlem noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • thành viên

    noun

    Synd att medlemmarna i kommittén faktiskt är läkare.

    Thật tệ là các thành viên ủy ban xét duyệt lại là bác sĩ.

Thêm

Bản dịch "Medlem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch