Phép dịch "Lunch" thành Tiếng Việt
Bữa ăn trưa, bữa ăn trưa, bữa trưa là các bản dịch hàng đầu của "Lunch" thành Tiếng Việt.
Lunch
-
Bữa ăn trưa
Lunchen med Stanfords tränare var på restaurang Bluebird i Logan i Utah.
Bữa ăn trưa với huấn luyện viên đại học Stanford diễn ra tại nhà hàng Bluebird ở Logan, Utah.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lunch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lunch
noun
common
ngữ pháp
-
bữa ăn trưa
nounTredje dagen efter ankomsten var det rispudding till lunch.
Ngày thứ ba sau khi chúng tôi đến, có bánh pudding gạo cho bữa ăn trưa.
-
bữa trưa
nounOm vi åker nu är vi framme vid lunch.
Nếu đi bây giờ thì sẽ đến đó vào bữa trưa.
Các cụm từ tương tự như "Lunch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ăn trưa
Thêm ví dụ
Thêm