Phép dịch "Koloni" thành Tiếng Việt
Tập đoàn, thuộc địa, Thuộc địa là các bản dịch hàng đầu của "Koloni" thành Tiếng Việt.
Koloni
-
Tập đoàn
Det är mer än 100 miljoner kolonier per gram
Có hơn 100 triệu tập đoàn mỗi gam,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Koloni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
koloni
noun
Noun
common
ngữ pháp
-
thuộc địa
nounVad kommer de att tro när vi faktiskt bildar en koloni på Mars?
Chúng ta sẽ nghĩ gì khi chúng ta tạo ra được khu thuộc địa trên sao Hỏa?
-
Thuộc địa
territorium under politiskt inflytande från avlägsen stat
Jag skickade min uppenbarelse de tolv stater... och de fyra främmande kolonierna.
Tôi truyển đạt Giác Ngộ của tôi đến 12 Bang và 4 Thuộc Địa ngoài không gian.
Các cụm từ tương tự như "Koloni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lịch sử Hoa Kỳ
Thêm ví dụ
Thêm