Phép dịch "Ko" thành Tiếng Việt

Bò sữa, bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "Ko" thành Tiếng Việt.

Ko
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Bò sữa

    Du kan lika gärna gå och mjölka deras kor.

    tốt hơn là, tôi không biết, có thể là đến trang trại của họ và với những con bò sữa của họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ko " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ko noun common w ngữ pháp

hona av ''Bos taurus'' [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun

    Så var det en som hade långa ögonfransar, som en ko.

    Và rồi một người với lông mi dài, trông như một con bò cái vậy.

  • noun

    Jag kan inte fatta att ni sköt den kon.

    Hmm. Tôi vẫn không tin nổi làm thế nào anh lại bắn con đấy.

Hình ảnh có "Ko"

Các cụm từ tương tự như "Ko" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Ko" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch