Phép dịch "Kedja" thành Tiếng Việt

xích, xích, dây xích là các bản dịch hàng đầu của "Kedja" thành Tiếng Việt.

Kedja
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xích

    Kedjor ska brytas och alla ska belönas väl!

    Xiềng xích sẽ vỡ tan và mọi người sẽ có phần thưởng xứng đáng!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kedja " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kedja verb noun common w ngữ pháp

långsmalt föremål [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • xích

    Och ju fler kedjor hon får, desto mindre slavlik blir hon.

    Càng đeo xích lên người cô ta, cô ta càng không giống nô lệ.

  • dây xích

    noun

    Du ser kedjor, figur han inte vill att någon ska komma ut.

    Các anh thấy dây xích, đoán hắn không muốn ai thoát ra.

  • hiện tại

    noun

Hình ảnh có "Kedja"

Thêm

Bản dịch "Kedja" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch