Phép dịch "Havsbotten" thành Tiếng Việt

Đáy đại dương là bản dịch của "Havsbotten" thành Tiếng Việt.

Havsbotten
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đáy đại dương

    Enligt surfarna sträckte sig nätet ända ner till havsbottnen.

    Theo những người lướt sóng, màn lưới đó chìm sâu xuống tận đáy đại dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Havsbotten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Havsbotten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch