Phép dịch "Frekvens" thành Tiếng Việt
tần số, tần số là các bản dịch hàng đầu của "Frekvens" thành Tiếng Việt.
Frekvens
-
tần số
Ok, nu, ta den frekvensen och se om du kan förstärka den.
Bây giờ, sử dụng tần số đó, và thử tăng nó lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Frekvens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
frekvens
noun
common
ngữ pháp
-
tần số
nounOk, nu, ta den frekvensen och se om du kan förstärka den.
Bây giờ, sử dụng tần số đó, và thử tăng nó lên.
Thêm ví dụ
Thêm