Phép dịch "FN" thành Tiếng Việt
LHQ, Liên Hiệp Quốc là các bản dịch hàng đầu của "FN" thành Tiếng Việt.
FN
Acronym
-
LHQ
properförkortning för Förenta nationerna
Om konspirationen kommer från basen, är det ingen äkta FN styrka som kommer.
Nếu âm mưu này đến từ căn cứ, thì không phải quân LHQ sẽ đến đây.
-
Liên Hiệp Quốc
properSkrev en självförgörande klagovisa om sin arbetsgivare, FN, 2010.
Nhà tiên đoán thất sủng nhân viên kiểu mẫu của Liên Hiệp Quốc, năm 2010.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " FN " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "FN" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
LHQ · Liên Hợp Quốc
-
hiến chương liên hiệp quốc
-
Hiến chương Liên Hiệp Quốc
Thêm ví dụ
Thêm