Phép dịch "Desertering" thành Tiếng Việt

Đào ngũ là bản dịch của "Desertering" thành Tiếng Việt.

Desertering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Thụy Điển-Tiếng Việt

  • Đào ngũ

    Den som försöker rymma skjuts för desertering.

    Bất cứ ai bị phát hiện đang trốn sẽ bị bắn vì tội đào ngũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Desertering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Desertering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch